Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Chile cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = CLP
Cập nhật
1
CUP
=
37.96621359
CLP
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = $37.96621359 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = ₱0.02633921 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$37.95339806
Hiện tại
$37.96621359
Cao nhất
$38.07728155
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.96621359 CLP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.029515 CLP
-0.08%
7 ngày qua
-0.589903 CLP
-1.53%
30 ngày qua
+0.048932 CLP
+0.13%
1 năm qua
+1.301359 CLP
+3.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
33.14478998 Hôm nay
37.96621359 Cao nhất
38.66213592
33.14478998 Hôm nay
37.96621359 Cao nhất
38.66213592
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.15%
Tháng 12
-3.79%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+6.01%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+4.13%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-1.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 37.48824233 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
33.95383383 CLP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
30.20893204
–
40.80621359
CLP
Năm biến động
-0.44%
2023
Tỷ giá trung bình
32.62779293 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.3223301
–
36.7742395
CLP
Năm biến động
+3.92%
2024
Tỷ giá trung bình
36.65768671 CLP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
34.25443678
–
38.63047581
CLP
Năm biến động
+12.63%
2025
Tỷ giá trung bình
36.93243217 CLP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
34.97166796
–
39.44248862
CLP
Năm biến động
-9.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
37.48824233 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.14478998
–
38.66213592
CLP
Năm biến động
+8.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.