Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Burundi cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = BIF
Cập nhật
1
CUP
=
116.89320388
BIF
+0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = FBu116.89320388 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ₱0.00855482 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FBu116.09740579
Hiện tại
FBu116.89320388
Cao nhất
FBu116.89320388
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
116.89320388 BIF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.853732 BIF
+0.74%
7 ngày qua
+0.335158 BIF
+0.29%
30 ngày qua
+0.249586 BIF
+0.21%
1 năm qua
+2.569263 BIF
+2.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
111.31315736 Hôm nay
116.89320388 Cao nhất
117.16777153
111.31315736 Hôm nay
116.89320388 Cao nhất
117.16777153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 116.26728519 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
79.30678189 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
76.8425393
–
80.71473355
BIF
CUP tăng giá
+2.92%
2023
Tỷ giá trung bình
98.96733358 BIF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
79.63328346
–
111.0884708
BIF
Năm biến động
+37.97%
2024
Tỷ giá trung bình
112.0168004 BIF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
110.34505759
–
115.03340408
BIF
CUP tăng giá
+3.54%
2025
Tỷ giá trung bình
114.84293904 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
113.10679612
–
116.76302412
BIF
Năm ổn định
+0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
116.26728519 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
111.31315736
–
117.16777153
BIF
Năm ổn định
+1.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.