Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = BHD
Cập nhật
1
CUP
=
0.01465437
BHD
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = .د.ب0.01465437 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ₱68.23903538 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.01465437
Hiện tại
.د.ب0.01465437
Cao nhất
.د.ب0.01467534
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01465437 BHD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000006 BHD
-0.04%
7 ngày qua
0.000000 BHD
0.00%
30 ngày qua
+0.000019 BHD
+0.13%
1 năm qua
+0.000014 BHD
+0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.01451406 Hôm nay
0.01465437 Cao nhất
0.01473984
0.01451406 Hôm nay
0.01465437 Cao nhất
0.01473984
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01465394 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01464088 BHD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.01455025
–
0.0147273
BHD
Năm ổn định
-0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01463412 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01444536
–
0.01470365
BHD
Năm ổn định
+0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0146347 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01453674
–
0.01472311
BHD
Năm ổn định
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0146354 BHD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01448532
–
0.01487247
BHD
Năm ổn định
-0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01465394 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.014528
–
0.01473984
BHD
Năm ổn định
+0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.