Tỷ giá Colón Costa Rica sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = LBP
Cập nhật
1
CRC
=
197.4793036
LBP
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = £197.4793036 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ₡0.00506382 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£197.4793036
Hiện tại
£197.4793036
Cao nhất
£197.4886023
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
197.4793036 LBP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.016052 LBP
+0.01%
7 ngày qua
+0.588035 LBP
+0.30%
30 ngày qua
+1.388677 LBP
+0.71%
1 năm qua
+19.152683 LBP
+10.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
175.0262562 Hôm nay
197.4793036 Cao nhất
200.68908804
175.0262562 Hôm nay
197.4793036 Cao nhất
200.68908804
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
+5.92%
Tháng 2
+1.50%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 195.79050391 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.35372817 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.19171476
–
2.63210127
LBP
Năm biến động
+10.62%
2023
Tỷ giá trung bình
25.50628383 LBP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.55539409
–
28.92918097
LBP
Năm biến động
+1,028.92%
2024
Tỷ giá trung bình
153.23974255 LBP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
28.81039189
–
179.83943402
LBP
Năm biến động
+508.07%
2025
Tỷ giá trung bình
177.80315819 LBP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
174.23216484
–
183.39776892
LBP
Năm ổn định
+2.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
195.79050391 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
175.0262562
–
200.68908804
LBP
Năm biến động
+9.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.