Tỷ giá Peso Colombia sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = VES
Cập nhật
1
COP
=
0.27695296
VES
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = Bs.0.27695296 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = $3.61072144 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Bs.0.27523015
Hiện tại
Bs.0.27695296
Cao nhất
Bs.0.27788921
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27695296 VES
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000452 VES
+0.16%
7 ngày qua
-0.002444 VES
-0.87%
30 ngày qua
+0.007793 VES
+2.90%
1 năm qua
+0.216607 VES
+358.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.06027868 Hôm nay
0.27695296 Cao nhất
0.28272821
0.06027868 Hôm nay
0.27695296 Cao nhất
0.28272821
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+19.92%
Tháng 12
+26.55%
Tháng 1
+17.68%
Tháng 2
+17.64%
Tháng 3
+4.28%
Tháng 4
+11.71%
Tháng 5
+21.56%
Tháng 6
+29.72%
Tháng 7
+4.11%
Tháng 8
+4.51%
Tháng 9
+9.45%
Tháng 10
-1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.24887898 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00152878 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00110042
–
0.00349454
VES
Năm biến động
+207.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00674344 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00351987
–
0.0093082
VES
Năm biến động
+161.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00943623 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.008556
–
0.01180879
VES
Năm biến động
+27.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03312714 VES
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.01173514
–
0.07969971
VES
Năm biến động
+572.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24887898 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07899292
–
0.28272821
VES
Năm biến động
+250.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.