Tỷ giá Peso Colombia sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = TZS

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Shilling Tanzania 0.81650445 TZS
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh0.81650445 Hiện tại TSh0.81650445 Cao nhất TSh0.81650694
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81650445 TZS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001251 TZS
+0.15%
7 ngày qua
-0.018187 TZS
-2.18%
30 ngày qua
+0.001867 TZS
+0.23%
1 năm qua
+0.167279 TZS
+25.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.63760149
Hôm nay
0.81650445
Cao nhất
0.87043762
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
+7.07%
Tháng 1
-3.33%
Tháng 2
+4.55%
Tháng 3
+2.23%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
+7.80%
Tháng 6
+11.11%
Tháng 7
-1.64%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
+5.86%
Tháng 10
-2.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.80588541 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.55066889 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45932024 – 0.62325803 TZS
Năm biến động -15.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.56440665 TZS
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.46957132 – 0.65447698 TZS
Năm biến động +34.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.64331036 TZS
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.53584302 – 0.68523288 TZS
Năm biến động -15.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.63260418 TZS
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.5476777 – 0.66416159 TZS
Năm biến động +19.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.80588541 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65446611 – 0.87043762 TZS
Năm biến động +24.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.