Tỷ giá Peso Colombia sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = SLL

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Leone Sierra Leone 6.47937269 SLL
-0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Le6.45741913 Hiện tại Le6.47937269 Cao nhất Le6.48932346
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.47937269 SLL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.029852 SLL
-0.46%
7 ngày qua
-0.147555 SLL
-2.23%
30 ngày qua
-0.003015 SLL
-0.05%
1 năm qua
+0.93398 SLL
+16.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.43221615
Hôm nay
6.47937269
Cao nhất
6.89949759
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.61%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
-2.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.41455173 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.20981388 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.75751494 – 3.73136598 SLL
Năm biến động +31.40%
2023
Tỷ giá trung bình 4.4587053 SLL
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
3.55255438 – 5.46044026 SLL
Năm biến động +47.72%
2024
Tỷ giá trung bình 5.16101987 SLL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
4.65617982 – 5.58281411 SLL
Năm biến động -12.06%
2025
Tỷ giá trung bình 5.1860193 SLL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
4.70317401 – 5.67296801 SLL
Năm biến động +17.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.41455173 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.51102213 – 6.89949759 SLL
Năm biến động +16.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.