Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Rwanda cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = RWF

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Franc Rwanda 0.45604352 RWF
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FRw0.45449835 Hiện tại FRw0.45604352 Cao nhất FRw0.45721426
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45604352 RWF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001576 RWF
-0.34%
7 ngày qua
-0.008405 RWF
-1.81%
30 ngày qua
+0.000584 RWF
+0.13%
1 năm qua
+0.07195 RWF
+18.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.37721491
Hôm nay
0.45604352
Cao nhất
0.48371129
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
+2.29%
Tháng 1
-3.13%
Tháng 2
+3.73%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
+6.79%
Tháng 6
+10.21%
Tháng 7
-1.05%
Tháng 8
-3.51%
Tháng 9
+5.61%
Tháng 10
-2.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.4508745 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24492573 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20910928 – 0.27380484 RWF
Năm biến động -11.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27026841 RWF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.21520019 – 0.32804756 RWF
Năm biến động +46.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32394219 RWF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.30428799 – 0.34274792 RWF
Năm biến động -4.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35463674 RWF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.31096847 – 0.39309307 RWF
Năm biến động +24.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.4508745 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38317851 – 0.48371129 RWF
Năm biến động +17.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.