Tỷ giá Peso Colombia sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = NIO
Cập nhật
1
COP
=
0.01139468
NIO
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = C$0.01139468 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = $87.76021755 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$0.01136215
Hiện tại
C$0.01139468
Cao nhất
C$0.01139468
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01139468 NIO
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000005 NIO
-0.04%
7 ngày qua
-0.000221 NIO
-1.90%
30 ngày qua
+0.000023 NIO
+0.21%
1 năm qua
+0.001667 NIO
+17.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.00950725 Hôm nay
0.01139468 Cao nhất
0.01211742
0.00950725 Hôm nay
0.01139468 Cao nhất
0.01211742
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.57%
Tháng 12
+2.37%
Tháng 1
-3.04%
Tháng 2
+3.67%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+6.96%
Tháng 6
+10.84%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
-4.00%
Tháng 9
+5.62%
Tháng 10
-1.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01125431 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00848963 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00709145
–
0.00968747
NIO
Năm biến động
-13.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00850092 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00733503
–
0.00954121
NIO
Năm biến động
+25.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00905255 NIO
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00817177
–
0.00979212
NIO
Năm biến động
-11.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00909614 NIO
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00824702
–
0.00995335
NIO
Năm biến động
+17.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01125431 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00966242
–
0.01211742
NIO
Năm biến động
+16.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.