Tỷ giá Peso Colombia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = MNT

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Tugrik Mông Cổ 1.11205619 MNT
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₮1.1082883 Hiện tại ₮1.11205619 Cao nhất ₮1.11444874
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11205619 MNT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001538 MNT
-0.14%
7 ngày qua
-0.02482 MNT
-2.18%
30 ngày qua
+0.000633 MNT
+0.06%
1 năm qua
+0.164755 MNT
+17.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.92796743
Hôm nay
1.11205619
Cao nhất
1.18416232
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+2.09%
Tháng 1
-2.09%
Tháng 2
+3.62%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+11.19%
Tháng 7
-1.64%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
-2.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.09945871 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.73618994 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66659692 – 0.82159852 MNT
Năm biến động -0.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.80527031 MNT
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.68516441 – 0.89837711 MNT
Năm biến động +26.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.84365329 MNT
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.75451008 – 0.91851063 MNT
Năm biến động -13.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.86237309 MNT
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.76212524 – 0.96909427 MNT
Năm biến động +23.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.09945871 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.93809715 – 1.18416232 MNT
Năm biến động +17.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.