Tỷ giá Peso Colombia sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Denar Macedonia cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = MKD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Denar Macedonia 0.01705744 MKD
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден0.01697025 Hiện tại ден0.01705744 Cao nhất ден0.01705744
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01705744 MKD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000082 MKD
+0.48%
7 ngày qua
-0.000264 MKD
-1.53%
30 ngày qua
+0.000089 MKD
+0.52%
1 năm qua
+0.002987 MKD
+21.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01361464
Hôm nay
0.01705744
Cao nhất
0.01764907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
+5.97%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+9.19%
Tháng 6
+8.68%
Tháng 7
-2.44%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
+6.96%
Tháng 10
-1.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01667203 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01383086 MKD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.01183092 – 0.01533162 MKD
Năm biến động -11.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01323819 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01163892 – 0.01475861 MKD
Năm biến động +20.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01399975 MKD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.01270562 – 0.01511888 MKD
Năm biến động -6.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01347217 MKD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.01243782 – 0.01445459 MKD
Năm biến động +3.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01667203 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01382195 – 0.01764907 MKD
Năm biến động +22.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.