Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = LKR

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Rupee Sri Lanka 0.10274007 LKR
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.10239197 Hiện tại ₨0.10274007 Cao nhất ₨0.10274007
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10274007 LKR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000468 LKR
-0.45%
7 ngày qua
-0.002247 LKR
-2.14%
30 ngày qua
+0.000558 LKR
+0.55%
1 năm qua
+0.022166 LKR
+27.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.08021234
Hôm nay
0.10274007
Cao nhất
0.10863226
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
+2.53%
Tháng 1
-3.27%
Tháng 2
+5.82%
Tháng 3
+3.10%
Tháng 4
+2.77%
Tháng 5
+8.66%
Tháng 6
+9.96%
Tháng 7
-3.67%
Tháng 8
-2.92%
Tháng 9
+6.32%
Tháng 10
-2.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10089775 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07600801 LKR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.04948538 – 0.09575629 LKR
Năm biến động +50.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07621981 LKR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.06585605 – 0.08454114 LKR
Năm biến động +9.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0743405 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06497801 – 0.08360244 LKR
Năm biến động -20.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07441251 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.066173 – 0.08390433 LKR
Năm biến động +24.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10089775 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08157917 – 0.10863226 LKR
Năm biến động +24.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.