Tỷ giá Peso Colombia sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = GMD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Dalasi Gambia 0.02301978 GMD
-0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất D0.02294179 Hiện tại D0.02301978 Cao nhất D0.02306409
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02301978 GMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000144 GMD
-0.62%
7 ngày qua
-0.000366 GMD
-1.57%
30 ngày qua
+0.000161 GMD
+0.70%
1 năm qua
+0.003715 GMD
+19.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01891088
Hôm nay
0.02301978
Cao nhất
0.02409975
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
-3.00%
Tháng 2
+5.75%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
+7.92%
Tháng 6
+11.15%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-4.34%
Tháng 9
+6.53%
Tháng 10
-1.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02254444 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01306659 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01160162 – 0.01454911 GMD
Năm biến động -1.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0145045 GMD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01228764 – 0.01754439 GMD
Năm biến động +35.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01692239 GMD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.01575533 – 0.01808401 GMD
Năm biến động -5.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01785766 GMD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.01611892 – 0.02001954 GMD
Năm biến động +20.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02254444 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01912413 – 0.02409975 GMD
Năm biến động +17.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.