Tỷ giá Peso Colombia sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Real Braxin cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = BRL
Cập nhật
1
COP
=
0.00170067
BRL
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = R$0.00170067 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = $588.00447878 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$0.00169257
Hiện tại
R$0.00170067
Cao nhất
R$0.00170288
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00170067 BRL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000007 BRL
-0.42%
7 ngày qua
-0.000018 BRL
-1.05%
30 ngày qua
+0.000149 BRL
+9.63%
1 năm qua
+0.000291 BRL
+20.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.00130872 Hôm nay
0.00170067 Cao nhất
0.00173066
0.00130872 Hôm nay
0.00170067 Cao nhất
0.00173066
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.40%
Tháng 12
-2.07%
Tháng 1
-4.69%
Tháng 2
+4.88%
Tháng 3
-2.00%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+10.12%
Tháng 6
+7.41%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
+11.07%
Tháng 10
-1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00158175 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00122024 BRL
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00101056
–
0.00141001
BRL
Năm biến động
-20.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00115936 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00103626
–
0.00126001
BRL
Năm biến động
+14.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00132375 BRL
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00123473
–
0.00152311
BRL
Năm biến động
+12.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00138148 BRL
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00130529
–
0.00152894
BRL
Năm biến động
+2.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00158175 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00130872
–
0.00173066
BRL
Năm biến động
+16.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.