Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = BMD
Cập nhật
1
COP
=
0.00030899
BMD
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = $0.00030899 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = $3,236.36 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00030794
Hiện tại
$0.00030899
Cao nhất
$0.00030899
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00030899 BMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000001 BMD
-0.19%
7 ngày qua
-0.000007 BMD
-2.23%
30 ngày qua
0.000000 BMD
0.12%
1 năm qua
+0.000045 BMD
+16.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.00025905 Hôm nay
0.00030899 Cao nhất
0.00032903
0.00025905 Hôm nay
0.00030899 Cao nhất
0.00032903
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.61%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
-2.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00030592 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00023677 BMD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00019702
–
0.00026841
BMD
Năm biến động
-16.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00023255 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00020111
–
0.0002604
BMD
Năm biến động
+24.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00024612 BMD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00022205
–
0.00026623
BMD
Năm biến động
-12.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00024731 BMD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00022429
–
0.00027053
BMD
Năm biến động
+17.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00030592 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00026281
–
0.00032903
BMD
Năm biến động
+16.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.