Tỷ giá Peso Chile sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = STD
Cập nhật
1
CLP
=
22.77301391
STD
-1.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = Db22.77301391 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = $0.04391162 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Db22.72516803
Hiện tại
Db22.77301391
Cao nhất
Db22.79934513
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.77301391 STD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.317174 STD
-1.37%
7 ngày qua
+0.239743 STD
+1.06%
30 ngày qua
-0.056933 STD
-0.25%
1 năm qua
-0.827588 STD
-3.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
22.38139722 Hôm nay
22.77301391 Cao nhất
26.10704795
22.38139722 Hôm nay
22.77301391 Cao nhất
26.10704795
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.25%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
-5.67%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 26.97497292 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.44039104 STD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
21.71233764
–
28.32436161
STD
Năm biến động
+8.31%
2023
Tỷ giá trung bình
26.97497292 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.53040153
–
29.23154522
STD
Năm biến động
-6.06%
2024
Tỷ giá trung bình
23.62447507 STD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
22.39974019
–
25.26132971
STD
Năm biến động
-11.21%
2025
Tỷ giá trung bình
23.44339121 STD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
21.93859089
–
24.74324709
STD
Năm biến động
+10.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.1150725 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.38139722
–
26.10704795
STD
Năm biến động
-7.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.