Tỷ giá Peso Chile sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Peso Colombia cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = COP
Cập nhật
1
CLP
=
3.31040092
COP
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = $3.31040092 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = $0.30207821 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$3.29746583
Hiện tại
$3.31040092
Cao nhất
$3.32029915
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.31040092 COP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.01727 COP
+0.52%
7 ngày qua
+0.123551 COP
+3.88%
30 ngày qua
+0.000422 COP
+0.01%
1 năm qua
-0.694839 COP
-17.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
3.1682843 Hôm nay
3.31040092 Cao nhất
4.32070086
3.1682843 Hôm nay
3.31040092 Cao nhất
4.32070086
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.80%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
-8.96%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+1.34%
Tháng 5
-9.70%
Tháng 6
-9.89%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
-7.37%
Tháng 10
+3.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.16998635 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.86953109 COP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
4.10778042
–
5.69263636
COP
Năm biến động
+19.68%
2023
Tỷ giá trung bình
5.16998635 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.34057785
–
6.20752823
COP
Năm biến động
-22.68%
2024
Tỷ giá trung bình
4.3151769 COP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
3.9363141
–
4.66425994
COP
Năm biến động
+0.97%
2025
Tỷ giá trung bình
4.25981714 COP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
3.98503718
–
4.59548695
COP
Năm biến động
-5.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.40445535 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.1682843
–
4.32070086
COP
Năm biến động
-20.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.