Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leu Romania cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = RON
Cập nhật
1
CLF
=
192.91493901
RON
+0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = lei192.91493901 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = UF0.00518363 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei192.0157436
Hiện tại
lei192.91493901
Cao nhất
lei192.93506703
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
192.91493901 RON
2026-11-07
24 giờ qua
+1.302269 RON
+0.68%
7 ngày qua
+2.737575 RON
+1.44%
30 ngày qua
-0.222237 RON
-0.12%
1 năm qua
+10.134253 RON
+5.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
182.78068645 Hôm nay
192.91493901 Cao nhất
201.926064
182.78068645 Hôm nay
192.91493901 Cao nhất
201.926064
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.28%
Tháng 12
+3.63%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-3.57%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
+2.62%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
+0.65%
Tháng 10
+1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 191.58107438 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
148.04931516 RON
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
126.72458706
–
159.83115179
RON
Năm biến động
+6.60%
2023
Tỷ giá trung bình
150.62482387 RON
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
137.00725461
–
161.53280602
RON
Năm biến động
-6.77%
2024
Tỷ giá trung bình
134.5194865 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
127.38599691
–
142.41303199
RON
CLF giảm giá
-4.93%
2025
Tỷ giá trung bình
176.90434768 RON
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
130.65251208
–
193.68639583
RON
Năm biến động
+41.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
191.58107438 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
187.26344452
–
201.926064
RON
Năm ổn định
+2.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.