Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = MAD

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Dirham Ma-rốc 394.29644539 MAD
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.م.393.45839539 Hiện tại د.م.394.29644539 Cao nhất د.م.394.29644539
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
394.29644539 MAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.83805 MAD
+0.21%
7 ngày qua
+3.760376 MAD
+0.96%
30 ngày qua
-7.177228 MAD
-1.79%
1 năm qua
+9.273799 MAD
+2.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
385.02264606
Hôm nay
394.29644539
Cao nhất
422.93865741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.91%
Tháng 12
+4.75%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-3.49%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
-1.35%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 395.98609232 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 320.74016305 MAD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
267.35912922 – 345.24382814 MAD
Năm biến động +12.95%
2023
Tỷ giá trung bình 333.43092146 MAD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
298.92538531 – 362.46507761 MAD
Năm biến động -8.99%
2024
Tỷ giá trung bình 290.72834077 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
277.0991426 – 310.43530479 MAD
Năm biến động -9.38%
2025
Tỷ giá trung bình 370.16063058 MAD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
273.1268728 – 405.62082875 MAD
Năm biến động +41.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 395.98609232 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
388.05661422 – 422.93865741 MAD
Năm ổn định -0.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.