Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = BOB

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Boliviano Bolivia 443.50871543 BOB
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b443.50871543 Hiện tại $b443.50871543 Cao nhất $b443.50871543
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
443.50871543 BOB
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
+5.379391 BOB
+1.23%
30 ngày qua
-1.002077 BOB
-0.23%
1 năm qua
+156.090366 BOB
+54.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
287.41834954
Hôm nay
443.50871543
Cao nhất
532.60880331
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.26%
Tháng 12
+4.28%
Tháng 1
-1.77%
Tháng 2
-5.61%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
-3.17%
Tháng 6
+69.84%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
-10.76%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 433.83974344 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 218.20124037 BOB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
180.08854809 – 244.61849526 BOB
Năm biến động +0.61%
2023
Tỷ giá trung bình 227.55365646 BOB
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
201.38796143 – 244.43115891 BOB
Năm biến động -3.89%
2024
Tỷ giá trung bình 202.25343316 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
191.73456533 – 215.97378837 BOB
Năm biến động -11.21%
2025
Tỷ giá trung bình 274.50386379 BOB
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
188.06551086 – 302.20215222 BOB
Năm biến động +57.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 433.83974344 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
291.57891855 – 532.60880331 BOB
Năm biến động +46.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.