Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = BHD
Cập nhật
1
CLF
=
15.23883902
BHD
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = .د.ب15.23883902 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = UF0.0656218 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب15.19061229
Hiện tại
.د.ب15.23883902
Cao nhất
.د.ب15.23883902
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.23883902 BHD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.052635 BHD
+0.35%
7 ngày qua
+0.242776 BHD
+1.62%
30 ngày qua
+0.000338 BHD
1 năm qua
-0.425875 BHD
-2.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
14.90922748 Hôm nay
15.23883902 Cao nhất
17.45365741
14.90922748 Hôm nay
15.23883902 Cao nhất
17.45365741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.30%
Tháng 12
+4.86%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-5.46%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+1.09%
Tháng 5
-3.43%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-3.47%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+1.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.42430195 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.93530591 BHD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
9.89724535
–
13.37426838
BHD
Năm biến động
+0.31%
2023
Tỷ giá trung bình
12.4136125 BHD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
10.98543251
–
13.33567992
BHD
Năm biến động
-3.85%
2024
Tỷ giá trung bình
11.02650475 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.45850329
–
11.7883214
BHD
Năm biến động
-11.17%
2025
Tỷ giá trung bình
14.96548317 BHD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
10.258097
–
16.42924384
BHD
Năm biến động
+57.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.42430195 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.90922748
–
17.45365741
BHD
Năm biến động
-7.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.