Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Barbados cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = BBD
Cập nhật
1
CLF
=
80.51205668
BBD
-1.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = $80.51205668 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = UF0.0124205 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$80.27292796
Hiện tại
$80.51205668
Cao nhất
$80.56394763
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
80.51205668 BBD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.871463 BBD
-1.07%
7 ngày qua
+0.875201 BBD
+1.10%
30 ngày qua
-0.146114 BBD
-0.18%
1 năm qua
-2.592738 BBD
-3.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
79.07013521 Hôm nay
80.51205668 Cao nhất
92.59259259
79.07013521 Hôm nay
80.51205668 Cao nhất
92.59259259
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 81.77852822 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
63.3169458 BBD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
52.51962921
–
70.94462772
BBD
Năm biến động
+0.41%
2023
Tỷ giá trung bình
65.88560771 BBD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
58.26996475
–
70.75137965
BBD
Năm biến động
-4.07%
2024
Tỷ giá trung bình
58.52048077 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
55.4954355
–
62.55277891
BBD
Năm biến động
-10.97%
2025
Tỷ giá trung bình
79.42298533 BBD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
54.4336182
–
87.16495969
BBD
Năm biến động
+57.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
81.77852822 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
79.07013521
–
92.59259259
BBD
Năm biến động
-7.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.