Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = TJS
Cập nhật
1
CHF
=
11.27491022
TJS
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = SM11.27491022 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = CHF0.0886925 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM11.24070924
Hiện tại
SM11.27491022
Cao nhất
SM11.27491022
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.27491022 TJS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.035201 TJS
+0.31%
7 ngày qua
+0.115547 TJS
+1.04%
30 ngày qua
+0.215127 TJS
+1.95%
1 năm qua
-0.180724 TJS
-1.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
11.00117675 Hôm nay
11.27491022 Cao nhất
12.38420781
11.00117675 Hôm nay
11.27491022 Cao nhất
12.38420781
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.47%
Tháng 12
+3.59%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
-3.15%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
-2.57%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-2.97%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 12.25098599 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.50745355 TJS
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
9.90113205
–
14.04877763
TJS
Năm biến động
-11.04%
2023
Tỷ giá trung bình
12.0387608 TJS
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
10.62852937
–
13.04058652
TJS
Năm biến động
+17.97%
2024
Tỷ giá trung bình
12.25098599 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.75245775
–
13.0594426
TJS
CHF giảm giá
-8.04%
2025
Tỷ giá trung bình
12.00881304 TJS
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
11.37111896
–
13.34344095
TJS
Năm biến động
-3.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.2718603 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.00117675
–
12.38420781
TJS
Năm biến động
-3.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.