Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la Suriname cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = SRD
Cập nhật
1
CHF
=
45.84337614
SRD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = $45.84337614 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = CHF0.0218134 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$45.7893666
Hiện tại
$45.84337614
Cao nhất
$45.84337614
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.84337614 SRD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.0327 SRD
-0.07%
7 ngày qua
+0.149486 SRD
+0.33%
30 ngày qua
+0.432652 SRD
+0.95%
1 năm qua
-2.083069 SRD
-4.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
44.9416138 Hôm nay
45.84337614 Cao nhất
50.29846532
44.9416138 Hôm nay
45.84337614 Cao nhất
50.29846532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+2.33%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-4.85%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-3.66%
Tháng 9
+1.50%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 45.94280048 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.37521482 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.84438056
–
34.4573986
SRD
Năm biến động
+50.75%
2023
Tỷ giá trung bình
40.81000394 SRD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
33.75541849
–
44.80870752
SRD
Năm biến động
+26.71%
2024
Tỷ giá trung bình
37.6341326 SRD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
32.56356461
–
43.72168897
SRD
Năm biến động
-11.12%
2025
Tỷ giá trung bình
45.03705163 SRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
38.30071636
–
50.19386867
SRD
Năm biến động
+23.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
45.94280048 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.9416138
–
50.29846532
SRD
CHF giảm giá
-4.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.