Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Romania cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = RON
Cập nhật
1
CHF
=
5.84080569
RON
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = lei5.84080569 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = CHF0.17120926 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
lei5.8362723
Hiện tại
lei5.84080569
Cao nhất
lei5.84383944
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.84080569 RON
2026-11-07
24 giờ qua
+0.020608 RON
+0.35%
7 ngày qua
+0.043739 RON
+0.75%
30 ngày qua
+0.103031 RON
+1.80%
1 năm qua
+0.379036 RON
+6.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
5.42159343 Hôm nay
5.84080569 Cao nhất
5.84383944
5.42159343 Hôm nay
5.84080569 Cao nhất
5.84383944
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
-0.97%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
+4.16%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.71881962 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.90964722 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.66806183
–
5.21039951
RON
CHF tăng giá
+4.69%
2023
Tỷ giá trung bình
5.09314076 RON
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
4.86464223
–
5.3592898
RON
CHF tăng giá
+6.60%
2024
Tỷ giá trung bình
5.22390073 RON
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
5.0057685
–
5.36206261
RON
Năm ổn định
-1.13%
2025
Tỷ giá trung bình
5.38186027 RON
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
5.16328412
–
5.5140536
RON
CHF tăng giá
+3.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.71881962 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.45773202
–
5.84383944
RON
CHF tăng giá
+6.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.