Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Moldova cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = MDL

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Leu Moldova 21.84664879 MDL
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L21.77618907 Hiện tại L21.84664879 Cao nhất L21.84664879
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.84664879 MDL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.013829 MDL
+0.06%
7 ngày qua
+0.146232 MDL
+0.67%
30 ngày qua
+0.391181 MDL
+1.82%
1 năm qua
+0.826556 MDL
+3.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
20.96270618
Hôm nay
21.84664879
Cao nhất
22.27711537
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.66%
Tháng 12
+3.46%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-1.92%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.65601959 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.77535547 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.8349763 – 20.92570638 MDL
CHF tăng giá +6.27%
2023
Tỷ giá trung bình 20.15038629 MDL
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
19.49847879 – 21.05974013 MDL
Năm ổn định -0.83%
2024
Tỷ giá trung bình 20.15082389 MDL
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
19.19799539 – 20.87719352 MDL
Năm ổn định -1.79%
2025
Tỷ giá trung bình 20.86404112 MDL
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
20.06245112 – 21.74373314 MDL
CHF tăng giá +4.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.65601959 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.96270618 – 22.27711537 MDL
CHF tăng giá +3.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.