Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc Comoros cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = KMF

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Franc Comoros 539.14010812 KMF
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF538.71627082 Hiện tại CF539.14010812 Cao nhất CF539.14010812
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
539.14010812 KMF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.509838 KMF
+0.09%
7 ngày qua
+3.842598 KMF
+0.72%
30 ngày qua
+10.050565 KMF
+1.90%
1 năm qua
+10.696279 KMF
+2.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
518.11748102
Hôm nay
539.14010812
Cao nhất
546.77419508
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.40%
Tháng 12
+1.32%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
-1.09%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
+2.84%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 531.84485701 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 489.44479373 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
463.8882885 – 521.7766533 KMF
Năm biến động +4.36%
2023
Tỷ giá trung bình 507.13677258 KMF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
486.99721809 – 529.37597679 KMF
CHF tăng giá +6.09%
2024
Tỷ giá trung bình 517.03327118 KMF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
496.1636473 – 533.06157106 KMF
Năm ổn định -1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 526.03438271 KMF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
510.62278676 – 553.04030292 KMF
Năm ổn định +0.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 531.84485701 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
518.11748102 – 546.77419508 KMF
Năm ổn định +1.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.