Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = ILS
Cập nhật
1
CHF
=
3.8830291
ILS
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = ₪3.8830291 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = CHF0.25753091 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪3.87864784
Hiện tại
₪3.8830291
Cao nhất
₪3.9097908
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.8830291 ILS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.033769 ILS
-0.86%
7 ngày qua
+0.066079 ILS
+1.73%
30 ngày qua
+0.191941 ILS
+5.20%
1 năm qua
-0.167233 ILS
-4.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
3.58517918 Hôm nay
3.8830291 Cao nhất
4.10794183
3.58517918 Hôm nay
3.8830291 Cao nhất
4.10794183
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
+2.01%
Tháng 2
-3.33%
Tháng 3
-4.35%
Tháng 4
-4.71%
Tháng 5
+2.78%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-2.22%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
+3.77%
Tháng 10
+1.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.20540759 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.51787588 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.36379847
–
3.81416982
ILS
Năm biến động
+11.87%
2023
Tỷ giá trung bình
4.10586977 ILS
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
3.64657726
–
4.56092062
ILS
Năm biến động
+12.24%
2024
Tỷ giá trung bình
4.20540759 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.97812782
–
4.49654703
ILS
Năm biến động
-6.40%
2025
Tỷ giá trung bình
4.15796771 ILS
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
3.89596706
–
4.58017295
ILS
Năm biến động
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.75924129 ILS
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
3.58517918
–
4.08605219
ILS
Năm biến động
-3.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.