Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = ETB

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Birr Ethiopia 200.5977161 ETB
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br200.02827529 Hiện tại Br200.5977161 Cao nhất Br200.5977161
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
200.5977161 ETB
2026-11-08
24 giờ qua
+0.484319 ETB
+0.24%
7 ngày qua
+4.87874 ETB
+2.49%
30 ngày qua
+4.036386 ETB
+2.05%
1 năm qua
+9.003568 ETB
+4.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
189.59174397
Hôm nay
200.5977161
Cao nhất
205.9464277
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.21%
Tháng 12
+3.36%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
-3.63%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
-1.92%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
+2.04%
Tháng 8
-2.65%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
+2.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 197.49733258 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.42506496 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.40839025 – 58.03773168 ETB
Năm biến động +7.64%
2023
Tỷ giá trung bình 60.98127495 ETB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
57.09510885 – 67.10042039 ETB
Năm biến động +15.31%
2024
Tỷ giá trung bình 93.99031728 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
62.0747562 – 144.29180236 ETB
Năm biến động +109.73%
2025
Tỷ giá trung bình 168.11496738 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
136.97646148 – 197.5433693 ETB
Năm biến động +38.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 197.49733258 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
192.96094289 – 205.9464277 ETB
Năm ổn định +2.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.