Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = CUC

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Peso Cuba có thể chuyển đổi 1.219774 CUC
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $1.21833695 Hiện tại $1.219774 Cao nhất $1.219774
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.219774 CUC
2026-11-08
24 giờ qua
-0.002457 CUC
-0.20%
7 ngày qua
+0.005948 CUC
+0.49%
30 ngày qua
+0.020246 CUC
+1.69%
1 năm qua
-0.021876 CUC
-1.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.19225037
Hôm nay
1.219774
Cao nhất
1.31337873
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-3.97%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-2.86%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.21983515 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.04815428 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98696223 – 1.09768159 CUC
CHF giảm giá -1.39%
2023
Tỷ giá trung bình 1.11365307 CUC
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.06142352 – 1.18920912 CUC
Năm biến động +9.69%
2024
Tỷ giá trung bình 1.13622181 CUC
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.0874506 – 1.18985152 CUC
CHF giảm giá -7.41%
2025
Tỷ giá trung bình 1.20698421 CUC
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.09111343 – 1.27183098 CUC
Năm biến động +14.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.21983515 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.19225037 – 1.31337873 CUC
CHF giảm giá -3.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.