Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rúp Belarus cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = BYN
Cập nhật
1
CHF
=
3.64976983
BYN
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = Br3.64976983 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = CHF0.27398988 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br3.64833801
Hiện tại
Br3.64976983
Cao nhất
Br3.65782582
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.64976983 BYN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.005054 BYN
-0.14%
7 ngày qua
+0.073757 BYN
+2.06%
30 ngày qua
-0.028956 BYN
-0.79%
1 năm qua
-0.580288 BYN
-13.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
3.43206545 Hôm nay
3.64976983 Cao nhất
4.30065711
3.43206545 Hôm nay
3.64976983 Cao nhất
4.30065711
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.51%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+1.28%
Tháng 2
-1.24%
Tháng 3
-3.54%
Tháng 4
-2.81%
Tháng 5
+3.09%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+5.62%
Tháng 8
-5.33%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
+2.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.95579182 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.991684 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.48772515
–
3.56148659
BYN
Năm biến động
-2.67%
2023
Tỷ giá trung bình
3.0198005 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.67966238
–
3.93373251
BYN
Năm biến động
+43.74%
2024
Tỷ giá trung bình
3.71819108 BYN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
3.56023933
–
3.93942109
BYN
CHF giảm giá
-8.47%
2025
Tỷ giá trung bình
3.95579182 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.56227329
–
4.30713186
BYN
Năm biến động
+2.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.62609687 BYN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
3.43206545
–
3.92190774
BYN
Năm biến động
-1.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.