Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Pula Botswana cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = BWP
Cập nhật
1
CHF
=
16.78878666
BWP
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = P16.78878666 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = CHF0.05956357 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
P16.75619575
Hiện tại
P16.78878666
Cao nhất
P16.82584388
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.78878666 BWP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.024903 BWP
+0.15%
7 ngày qua
+0.043426 BWP
+0.26%
30 ngày qua
+0.200203 BWP
+1.21%
1 năm qua
+0.125069 BWP
+0.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
16.34198857 Hôm nay
16.78878666 Cao nhất
18.01245626
16.34198857 Hôm nay
16.78878666 Cao nhất
18.01245626
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.37%
Tháng 12
+2.90%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
+0.77%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
+2.42%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.72343917 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.95499289 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.06392222
–
14.06408551
BWP
Năm biến động
+7.28%
2023
Tỷ giá trung bình
14.87563551 BWP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
13.62168667
–
15.97157671
BWP
Năm biến động
+15.49%
2024
Tỷ giá trung bình
15.40146157 BWP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
14.77225548
–
15.99467303
BWP
CHF giảm giá
-3.79%
2025
Tỷ giá trung bình
16.41815294 BWP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
15.15844278
–
18.00614971
BWP
Năm biến động
+7.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.72343917 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.34198857
–
18.01245626
BWP
CHF tăng giá
+1.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.