Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = BOB
Cập nhật
1
CHF
=
13.43849412
BOB
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = $b13.43849412 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = CHF0.0744131 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$b13.42578601
Hiện tại
$b13.43849412
Cao nhất
$b13.43849412
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.43849412 BOB
2026-11-08
24 giờ qua
+0.013902 BOB
+0.10%
7 ngày qua
+0.065525 BOB
+0.49%
30 ngày qua
+0.221513 BOB
+1.68%
1 năm qua
+4.849989 BOB
+56.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
8.49758407 Hôm nay
13.43849412 Cao nhất
15.41377879
8.49758407 Hôm nay
13.43849412 Cao nhất
15.41377879
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
+2.26%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-3.86%
Tháng 3
+1.66%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-2.64%
Tháng 6
+70.96%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
-10.18%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.97633322 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.2245727 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.80768646
–
7.57158915
BOB
CHF giảm giá
-1.19%
2023
Tỷ giá trung bình
7.69266505 BOB
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
7.33570385
–
8.2331932
BOB
Năm biến động
+9.89%
2024
Tỷ giá trung bình
7.85383624 BOB
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
7.51731765
–
8.2450987
BOB
CHF giảm giá
-7.66%
2025
Tỷ giá trung bình
8.3433307 BOB
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
7.53795524
–
8.79298591
BOB
Năm biến động
+14.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.97633322 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.49758407
–
15.41377879
BOB
Năm biến động
+53.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.