Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = ANG
Cập nhật
1
CHF
=
2.18167902
ANG
-0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = ƒ2.18167902 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = CHF0.45836257 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ2.18082313
Hiện tại
ƒ2.18167902
Cao nhất
ƒ2.18511194
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.18167902 ANG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.010777 ANG
-0.49%
7 ngày qua
+0.008848 ANG
+0.41%
30 ngày qua
+0.033915 ANG
+1.58%
1 năm qua
-0.040874 ANG
-1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
2.13412817 Hôm nay
2.18167902 Cao nhất
2.35094793
2.13412817 Hôm nay
2.18167902 Cao nhất
2.35094793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-3.97%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-2.86%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.18350545 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.88894481 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.77558848
–
1.97915832
ANG
CHF giảm giá
-1.40%
2023
Tỷ giá trung bình
2.0062429 ANG
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.91328382
–
2.14736442
ANG
Năm biến động
+9.89%
2024
Tỷ giá trung bình
2.04745759 ANG
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.96070932
–
2.15046862
ANG
CHF giảm giá
-7.66%
2025
Tỷ giá trung bình
2.16382034 ANG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.96173501
–
2.27657745
ANG
Năm biến động
+13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.18350545 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.13412817
–
2.35094793
ANG
CHF giảm giá
-3.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.