Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lek Albania cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = ALL
Cập nhật
1
CHF
=
99.04631375
ALL
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = L99.04631375 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = CHF0.01009629 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L99.00745744
Hiện tại
L99.04631375
Cao nhất
L99.26493473
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
99.04631375 ALL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.155616 ALL
-0.16%
7 ngày qua
+0.460757 ALL
+0.47%
30 ngày qua
+0.674284 ALL
+0.69%
1 năm qua
-4.7395 ALL
-4.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
95.89178757 Hôm nay
99.04631375 Cao nhất
106.87681271
95.89178757 Hôm nay
99.04631375 Cao nhất
106.87681271
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
-1.64%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-2.19%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
+1.60%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 118.36660082 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
118.36660082 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
105.88888564
–
124.76136658
ALL
Năm biến động
-0.93%
2023
Tỷ giá trung bình
111.88759175 ALL
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
103.53173834
–
120.11307701
ALL
Năm biến động
-4.03%
2024
Tỷ giá trung bình
105.70446436 ALL
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
100.96751959
–
112.48754815
ALL
CHF giảm giá
-6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
104.49148621 ALL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
102.6363491
–
108.51773554
ALL
Năm ổn định
-0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
99.31741688 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
95.89178757
–
106.87681271
ALL
CHF giảm giá
-4.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.