Tỷ giá Franc Congo sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = MRU

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Ouguiya Mauritania 0.01745478 MRU
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM0.01734914 Hiện tại UM0.01745478 Cao nhất UM0.01745478
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01745478 MRU
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000055 MRU
+0.31%
7 ngày qua
-0.000077 MRU
-0.44%
30 ngày qua
+0.000203 MRU
+1.18%
1 năm qua
-0.000841 MRU
-4.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0167682
Hôm nay
0.01745478
Cao nhất
0.01876301
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.59%
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
+5.82%
Tháng 2
-4.80%
Tháng 3
-1.81%
Tháng 4
+1.48%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-1.14%
Tháng 9
+1.12%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01835558 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01835558 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01792527 – 0.02338776 MRU
Năm biến động -2.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01575988 MRU
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.01340968 – 0.01803917 MRU
Năm biến động -19.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01409395 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01349448 – 0.01486842 MRU
CDF giảm giá -3.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0147729 MRU
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.01349598 – 0.01870287 MRU
Năm biến động +25.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01738334 MRU
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.0167682 – 0.01876301 MRU
CDF tăng giá +0.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.