Tỷ giá Franc Congo sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = MOP
Cập nhật
1
CDF
=
0.00349022
MOP
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = MOP$0.00349022 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = FC286.51490889 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.00348994
Hiện tại
MOP$0.00349022
Cao nhất
MOP$0.00349204
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00349022 MOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000001 MOP
-0.03%
7 ngày qua
-0.000001 MOP
-0.03%
30 ngày qua
-0.000007 MOP
-0.20%
1 năm qua
-0.00021 MOP
-5.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.00346346 Hôm nay
0.00349022 Cao nhất
0.00379093
0.00346346 Hôm nay
0.00349022 Cao nhất
0.00379093
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.45%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
+5.75%
Tháng 2
-4.87%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.45%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00399703 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00399703 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00389618
–
0.00518663
MOP
Năm biến động
-1.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00348289 MOP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00287771
–
0.00397392
MOP
Năm biến động
-24.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00285522 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0027812
–
0.00302987
MOP
CDF giảm giá
-4.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0029781 MOP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.0027431
–
0.00376775
MOP
Năm biến động
+25.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00350141 MOP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00346346
–
0.00379093
MOP
Năm ổn định
-0.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.