Tỷ giá Franc Congo sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = LKR

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Rupee Sri Lanka 0.14377329 LKR
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.14332007 Hiện tại ₨0.14377329 Cao nhất ₨0.14377329
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14377329 LKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000004 LKR
7 ngày qua
+0.000061 LKR
+0.04%
30 ngày qua
+0.000993 LKR
+0.70%
1 năm qua
+0.002988 LKR
+2.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.13338593
Hôm nay
0.14377329
Cao nhất
0.15192618
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-1.68%
Tháng 1
+5.52%
Tháng 2
-3.14%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
+4.69%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
+0.47%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16052958 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16052958 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10030147 – 0.2277281 LKR
Năm biến động +77.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14227905 LKR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.11632885 – 0.18048003 LKR
Năm biến động -34.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10727453 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10091756 – 0.12052865 LKR
Năm biến động -13.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11170688 LKR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.10182339 – 0.14386542 LKR
Năm biến động +32.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14286686 LKR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.13338593 – 0.15192618 LKR
Năm biến động +5.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.