Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = TTD
Cập nhật
1
BYN
=
2.26456232
TTD
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = TT$2.26456232 TTD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TTD = Br0.44158643 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
TT$2.26441039
Hiện tại
TT$2.26456232
Cao nhất
TT$2.26456232
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang TTD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.26456232 TTD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.005287 TTD
-0.23%
7 ngày qua
-0.037205 TTD
-1.62%
30 ngày qua
+0.052668 TTD
+2.38%
1 năm qua
+0.27559 TTD
+13.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
1.98082405 Hôm nay
2.26456232 Cao nhất
2.48711526
1.98082405 Hôm nay
2.26456232 Cao nhất
2.48711526
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.73%
Tháng 12
+2.25%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
+5.40%
Tháng 4
+3.07%
Tháng 5
-5.65%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-6.00%
Tháng 8
+2.71%
Tháng 9
+2.11%
Tháng 10
-1.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang TTD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.53748689 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.41850259 TTD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.99402216
–
2.72336584
TTD
Năm biến động
+1.35%
2023
Tỷ giá trung bình
2.53748689 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.0557277
–
2.71517471
TTD
Năm biến động
-23.64%
2024
Tỷ giá trung bình
2.0736988 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.04880952
–
2.13144102
TTD
Năm ổn định
+1.01%
2025
Tỷ giá trung bình
2.07355914 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.98082405
–
2.35791295
TTD
Năm biến động
+11.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.28283123 TTD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.19180721
–
2.48711526
TTD
Năm biến động
-2.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.