Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = SBD
Cập nhật
1
BYN
=
2.68225928
SBD
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = $2.68225928 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = Br0.37282004 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.68225928
Hiện tại
$2.68225928
Cao nhất
$2.68881488
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.68225928 SBD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.013393 SBD
-0.50%
7 ngày qua
-0.05671 SBD
-2.07%
30 ngày qua
+0.048635 SBD
+1.85%
1 năm qua
+0.266332 SBD
+11.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
2.40879983 Hôm nay
2.68225928 Cao nhất
2.94614184
2.40879983 Hôm nay
2.68225928 Cao nhất
2.94614184
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.17%
Tháng 12
+1.35%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
-2.80%
Tháng 3
+5.43%
Tháng 4
+2.88%
Tháng 5
-5.22%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
-6.36%
Tháng 8
+2.81%
Tháng 9
+2.67%
Tháng 10
-2.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.11923894 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.90132706 SBD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
2.37748854
–
3.29725919
SBD
Năm biến động
+3.63%
2023
Tỷ giá trung bình
3.11923894 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.53956918
–
3.36403741
SBD
Năm biến động
-22.33%
2024
Tỷ giá trung bình
2.5741377 SBD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
2.51935396
–
2.6739198
SBD
Năm ổn định
+0.65%
2025
Tỷ giá trung bình
2.53925558 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.40879983
–
2.86330361
SBD
Năm biến động
+8.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.71213217 SBD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
2.59026335
–
2.94614184
SBD
Năm biến động
-3.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.