Tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Serbia cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = RSD
Cập nhật
1
BYN
=
35.18743962
RSD
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = Дин.35.18743962 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = Br0.02841923 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Дин.35.18743962
Hiện tại
Дин.35.18743962
Cao nhất
Дин.35.2597058
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.18743962 RSD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.072266 RSD
-0.20%
7 ngày qua
-0.588143 RSD
-1.64%
30 ngày qua
+1.002557 RSD
+2.93%
1 năm qua
+5.43218 RSD
+18.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
29.53184616 Hôm nay
35.18743962 Cao nhất
37.10940648
29.53184616 Hôm nay
35.18743962 Cao nhất
37.10940648
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.24%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
+4.16%
Tháng 4
+3.67%
Tháng 5
-3.86%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
-6.17%
Tháng 8
+5.15%
Tháng 9
+3.84%
Tháng 10
-1.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 40.5354911 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39.85136496 RSD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
32.22270665
–
48.4551175
RSD
Năm biến động
+7.25%
2023
Tỷ giá trung bình
40.5354911 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.9126398
–
44.21213987
RSD
Năm biến động
-26.10%
2024
Tỷ giá trung bình
33.07367766 RSD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
31.94861337
–
34.54285523
RSD
BYN tăng giá
+7.81%
2025
Tỷ giá trung bình
31.73877851 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.16061492
–
35.06256964
RSD
Năm biến động
-1.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.96965478 RSD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
32.72408088
–
37.10940648
RSD
Năm biến động
+3.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.