Tỷ giá Rúp Belarus sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = MAD
Cập nhật
1
BYN
=
3.26417374
MAD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = د.م.3.26417374 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = Br0.30635624 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.3.26392551
Hiện tại
د.م.3.26417374
Cao nhất
د.م.3.26417374
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.26417374 MAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000248 MAD
+0.01%
7 ngày qua
-0.073769 MAD
-2.21%
30 ngày qua
+0.008638 MAD
+0.27%
1 năm qua
+0.544336 MAD
+20.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
2.70744377 Hôm nay
3.26417374 Cao nhất
3.38347433
2.70744377 Hôm nay
3.26417374 Cao nhất
3.38347433
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.45%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
+4.27%
Tháng 4
+2.31%
Tháng 5
-3.59%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-5.68%
Tháng 8
+6.67%
Tháng 9
+3.56%
Tháng 10
-2.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.78529595 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BYN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.62900761 MAD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.91209943
–
4.39121209
MAD
Năm biến động
+13.97%
2023
Tỷ giá trung bình
3.78529595 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.97967834
–
4.16636181
MAD
Năm biến động
-27.60%
2024
Tỷ giá trung bình
3.03689758 MAD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
2.92316752
–
3.15733432
MAD
BYN tăng giá
+2.96%
2025
Tỷ giá trung bình
2.85614036 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.64687068
–
3.21258552
MAD
Năm biến động
+0.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.26094423 MAD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
3.02163723
–
3.38347433
MAD
BYN tăng giá
+5.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.