Tỷ giá Rúp Belarus sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Króna Iceland cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = ISK
Cập nhật
1
BYN
=
41.00486121
ISK
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = kr41.00486121 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = Br0.02438735 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr40.89799945
Hiện tại
kr41.00486121
Cao nhất
kr41.00820064
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.00486121 ISK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.119913 ISK
+0.29%
7 ngày qua
-0.348591 ISK
-0.84%
30 ngày qua
+1.120465 ISK
+2.81%
1 năm qua
+3.849803 ISK
+10.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
37.04842014 Hôm nay
41.00486121 Cao nhất
45.41617594
37.04842014 Hôm nay
41.00486121 Cao nhất
45.41617594
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.69%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-1.40%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+3.66%
Tháng 4
+3.24%
Tháng 5
-3.69%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
-7.24%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
+3.09%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 51.53805878 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
48.36324265 ISK
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
37.58113503
–
58.95053059
ISK
Năm biến động
+10.50%
2023
Tỷ giá trung bình
51.53805878 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.89222804
–
57.54042509
ISK
Năm biến động
-26.74%
2024
Tỷ giá trung bình
42.15940891 ISK
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
41.04684868
–
43.42033501
ISK
BYN tăng giá
+3.50%
2025
Tỷ giá trung bình
39.20555354 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.53257338
–
44.50955346
ISK
Năm biến động
+0.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
41.08809253 ISK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
39.21871742
–
45.41617594
ISK
Năm biến động
-3.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.