Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Fiji cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = FJD
Cập nhật
1
BYN
=
0.75503062
FJD
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = $0.75503062 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = Br1.32444959 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.75312496
Hiện tại
$0.75503062
Cao nhất
$0.75503062
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75503062 FJD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001906 FJD
+0.25%
7 ngày qua
-0.007599 FJD
-1.00%
30 ngày qua
+0.020199 FJD
+2.75%
1 năm qua
+0.083806 FJD
+12.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.66471362 Hôm nay
0.75503062 Cao nhất
0.81085707
0.66471362 Hôm nay
0.75503062 Cao nhất
0.81085707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-0.67%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
+2.44%
Tháng 4
+4.43%
Tháng 5
-3.61%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-6.10%
Tháng 8
+5.43%
Tháng 9
+2.16%
Tháng 10
-1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.83343194 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.78117595 FJD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.62871625
–
0.92848793
FJD
Năm biến động
+5.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.83343194 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66057371
–
0.90997383
FJD
Năm biến động
-24.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.68757096 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66295644
–
0.71091582
FJD
BYN tăng giá
+7.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.69595075 FJD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.65880131
–
0.78942237
FJD
Năm biến động
+8.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.75476257 FJD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.71172225
–
0.81085707
FJD
Năm biến động
-2.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.