Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = BMD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đô la Bermuda 0.333943 BMD
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.333943 Hiện tại $0.333943 Cao nhất $0.33521343
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.333943 BMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001239 BMD
-0.37%
7 ngày qua
-0.005285 BMD
-1.56%
30 ngày qua
+0.008266 BMD
+2.54%
1 năm qua
+0.040413 BMD
+13.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.29261789
Hôm nay
0.333943
Cao nhất
0.36678875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-1.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.37400469 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.35627258 BMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.29413573 – 0.40090862 BMD
Năm biến động +1.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.37400469 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30134287 – 0.40179264 BMD
Năm biến động -23.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30558955 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30203715 – 0.31512241 BMD
Năm ổn định +1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30560204 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2925542 – 0.3478855 BMD
Năm biến động +11.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33650963 BMD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.32325406 – 0.36678875 BMD
Năm biến động -1.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.