Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Barbados cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = BBD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đô la Barbados 0.667886 BBD
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.667886 Hiện tại $0.667886 Cao nhất $0.67042687
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.667886 BBD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002477 BBD
-0.37%
7 ngày qua
-0.01057 BBD
-1.56%
30 ngày qua
+0.015769 BBD
+2.42%
1 năm qua
+0.080826 BBD
+13.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.58523579
Hôm nay
0.667886
Cao nhất
0.73357749
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-1.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.74800938 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.71254515 BBD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.58827146 – 0.80181724 BBD
Năm biến động +1.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.74800938 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.60268575 – 0.80358528 BBD
Năm biến động -23.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.61117911 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.6040743 – 0.63024482 BBD
Năm ổn định +1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.61120408 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58510841 – 0.695771 BBD
Năm biến động +11.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.67301506 BBD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.64650811 – 0.73357749 BBD
Năm biến động -1.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.