Tỷ giá Pula Botswana sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = THB

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Bạt Thái Lan 2.42836729 THB
-0.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ฿2.42565135 Hiện tại ฿2.42836729 Cao nhất ฿2.43784265
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.42836729 THB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.017854 THB
-0.73%
7 ngày qua
-0.004074 THB
-0.17%
30 ngày qua
-0.007582 THB
-0.31%
1 năm qua
+0.014545 THB
+0.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.21700516
Hôm nay
2.42836729
Cao nhất
2.48399701
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
+0.93%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
-1.09%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.83309627 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.83309627 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.65619469 – 2.94507685 THB
BWP giảm giá -4.36%
2023
Tỷ giá trung bình 2.60350086 THB
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.50480561 – 2.71250407 THB
BWP giảm giá -5.50%
2024
Tỷ giá trung bình 2.60023215 THB
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
2.44538956 – 2.72890009 THB
BWP giảm giá -3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 2.41460899 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.21700516 – 2.51384583 THB
Năm biến động -2.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.43273677 THB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.23511362 – 2.48399701 THB
BWP tăng giá +1.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.