Tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Serbia cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = RSD
Cập nhật
1
BWP
=
7.64951422
RSD
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = Дин.7.64951422 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = P0.13072726 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Дин.7.64951422
Hiện tại
Дин.7.64951422
Cao nhất
Дин.7.66616921
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.64951422 RSD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.01731 RSD
-0.23%
7 ngày qua
+0.021877 RSD
+0.29%
30 ngày qua
+0.061436 RSD
+0.81%
1 năm qua
+0.09619 RSD
+1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
7.08658847 Hôm nay
7.64951422 Cao nhất
7.6913947
7.08658847 Hôm nay
7.64951422 Cao nhất
7.6913947
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.59%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-2.48%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+0.88%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
+0.49%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.03380661 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.03380661 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.47544034
–
9.43999275
RSD
BWP giảm giá
-2.70%
2023
Tỷ giá trung bình
8.11990964 RSD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
7.85485266
–
8.71658556
RSD
BWP giảm giá
-8.03%
2024
Tỷ giá trung bình
7.98280586 RSD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
7.72651045
–
8.27768111
RSD
Năm ổn định
+2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
7.63145609 RSD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
6.97733301
–
8.20039336
RSD
Năm biến động
-6.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.5802279 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.12404413
–
7.6913947
RSD
Năm ổn định
+0.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.