Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = PKR
Cập nhật
1
BWP
=
20.0773296
PKR
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = ₨20.0773296 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = P0.04980742 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨20.07562477
Hiện tại
₨20.0773296
Cao nhất
₨20.0773296
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.0773296 PKR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.11036 PKR
-0.55%
7 ngày qua
+0.053826 PKR
+0.27%
30 ngày qua
+0.045686 PKR
+0.23%
1 năm qua
-0.984004 PKR
-4.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
19.42291633 Hôm nay
20.0773296 Cao nhất
21.44999146
19.42291633 Hôm nay
20.0773296 Cao nhất
21.44999146
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
-0.50%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
-4.72%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.24%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
+1.16%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 20.91846088 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.50621152 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.97539
–
19.11059256
PKR
Năm biến động
+16.82%
2023
Tỷ giá trung bình
20.91846088 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.61839055
–
22.67603923
PKR
Năm biến động
+17.07%
2024
Tỷ giá trung bình
20.53971303 PKR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
19.60785809
–
21.33486427
PKR
BWP giảm giá
-3.92%
2025
Tỷ giá trung bình
20.70402346 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
19.68120319
–
21.48603328
PKR
BWP tăng giá
+6.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.21547371 PKR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
19.42291633
–
21.44999146
PKR
BWP giảm giá
-5.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.