Tỷ giá Pula Botswana sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Denar Macedonia cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = MKD
Cập nhật
1
BWP
=
4.00762864
MKD
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = ден4.00762864 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = P0.24952412 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ден3.99724538
Hiện tại
ден4.00762864
Cao nhất
ден4.01463008
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.00762864 MKD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.004165 MKD
+0.10%
7 ngày qua
+0.025745 MKD
+0.65%
30 ngày qua
+0.027667 MKD
+0.70%
1 năm qua
+0.043063 MKD
+1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
3.71819661 Hôm nay
4.00762864 Cao nhất
4.01935894
3.71819661 Hôm nay
4.00762864 Cao nhất
4.01935894
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.57%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-1.97%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.73752365 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.73752365 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.46094371
–
4.93855532
MKD
BWP giảm giá
-2.56%
2023
Tỷ giá trung bình
4.26529934 MKD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
4.10979349
–
4.56671862
MKD
BWP giảm giá
-8.28%
2024
Tỷ giá trung bình
4.19660655 MKD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
4.04583699
–
4.34846302
MKD
Năm ổn định
+2.32%
2025
Tỷ giá trung bình
4.00755487 MKD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
3.6542652
–
4.30773853
MKD
Năm biến động
-5.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.97295578 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.74104868
–
4.01935894
MKD
Năm ổn định
+0.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.